Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
57
Bàn thắng
2.28 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
55
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
34/0
Thẻ
1.36 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FF Lillehammer | 25 | 59 | 19 | 2 | 4 | 91/35 | +56 |
2 Elverum | 25 | 53 | 17 | 2 | 6 | 71/40 | +31 |
3 Rade | 25 | 46 | 14 | 4 | 7 | 86/41 | +45 |
4 Gjovik Lyn | 25 | 44 | 14 | 2 | 9 | 44/24 | +20 |
9 Sandefjord B | 25 | 36 | 11 | 3 | 11 | 57/55 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












