Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
86
Bàn thắng
3.44 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
23/2
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FF Lillehammer | 25 | 59 | 19 | 2 | 4 | 91/35 | +56 |
2 Elverum | 25 | 53 | 17 | 2 | 6 | 71/40 | +31 |
3 Rade | 25 | 46 | 14 | 4 | 7 | 86/41 | +45 |
4 Gjovik Lyn | 25 | 44 | 14 | 2 | 9 | 44/24 | +20 |
5 Drobak-Frogn IL | 25 | 41 | 12 | 5 | 8 | 56/36 | +20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















