Thống kê mùa giải 2011
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.05 bàn/Trận
0/2
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 20 | 39 | 11 | 6 | 3 | 24/11 | +13 |
2 Chongqing FC(2011-2013) | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 34/17 | +17 |
3 Dongguan Topship Chemical(2011-2012) | 20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 28/14 | +14 |
4 Shaanxi Daqin(2011-2012) | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 27/21 | +6 |
6 SanDa KangTian | 20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 28/21 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








