Thống kê mùa giải 2013
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
31/3
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan FC | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 51/21 | +30 |
2 Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 55/29 | +26 |
3 Guangdong Sunraycave(2007-2014) | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 51/29 | +22 |
4 Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 45/27 | +18 |
15 Chongqing FC(2011-2013) | 30 | 29 | 7 | 8 | 15 | 24/36 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










