Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
85/6
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
34
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

5
E. BrítezTiền vệ
2.638
Phút thi đấu
5.8
Phong độ

-
E. PeraltaTiền đạo
5.8

1
J. EnricoThủ môn
5.5

2
Leonel PollacchiHậu vệ
5.5

-
F. HenríquezTiền vệ
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
16 San Telmo | 35 | 38 | 9 | 11 | 15 | 29/41 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Dr. Osvaldo Baletto
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
7,500

















