Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
66/2
Thẻ
1.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

19
Juan Ignacio PeinipilTiền đạo
646
Phút thi đấu
5.2
Phong độ

-
A. SosaHậu vệ
5.1

-
Y. BonninThủ môn
5

3
L. DiarteHậu vệ
5

9
L. SilbaTiền đạo
4.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
5 Colon de Santa Fe | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 43/27 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Abel Satre
Puerto Madryn, Argentina
Sức chứa:
6,000
















