Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.19 bàn/Trận
61/4
Thẻ
2.03 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Independiente Juniors | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 28/16 | +12 |
2 Atletico Futbol Club | 22 | 38 | 9 | 11 | 2 | 25/14 | +11 |
3 AD Nueve de Octubre | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Cuenca Juniors | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 20/23 | -3 |
6 San Antonio(ECU) | 22 | 31 | 7 | 10 | 5 | 24/21 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










