Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.34 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
25
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
84/4
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Independiente Juniors | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 28/16 | +12 |
2 Atletico Futbol Club | 22 | 38 | 9 | 11 | 2 | 25/14 | +11 |
3 AD Nueve de Octubre | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Cuenca Juniors | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 20/23 | -3 |
5 Vinotinto F.C. | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 25/17 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Alejandro Ponce Noboa
Guayaquil, Ecuador
Sức chứa:
4,000














