Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/1
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Curacao U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 13/4 | +9 |
3 Saint Vincent and the Grenadines U20 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | -1 |
4 Guyana U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/9 | -2 |
5 Anguilla U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/21 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











