Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
2.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1 bàn/Trận
13/2
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

16
D. Jacquet-
171
Phút thi đấu
5.7
Phong độ

18
N. PierreTiền đạo

10
Franco CelestineHậu vệ

7
E. JeanTiền đạo

9
C. ExantusTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Curacao U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 13/4 | +9 |
3 Saint Vincent and the Grenadines U20 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | -1 |
4 Guyana U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/9 | -2 |
5 Anguilla U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/21 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












