Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honda FC | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 59/30 | +29 |
2 Sony Sendai | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 60/34 | +26 |
3 FC Imabari | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 41/26 | +15 |
4 Yokogawa Musashino FC | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 44/39 | +5 |
16 Ryutsu Keizai University | 30 | 21 | 5 | 6 | 19 | 35/75 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















