Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Artis Brno | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 67/33 | +34 |
2 Odra Petrkovice | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 58/35 | +23 |
3 Frydek-Mistek | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 54/33 | +21 |
4 SK Hanácká Slavia Kroměříž | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 62/31 | +31 |
14 Rymarov | 29 | 32 | 8 | 8 | 13 | 43/54 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion SK Jiskra Rýmařov
Rymarov, CH Séc
Sức chứa:
1,750















