Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.55 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.82 bàn/Trận
9/1
Thẻ
0.91 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Hordieiev-
3
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. Hromiak

-
M. Barshak

-
Danylo Slyva

-
K. Kyslianka
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bratslav Vinnytsia | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 26/9 | +17 |
2 Dnister Zalishchyky | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 20/14 | +6 |
3 Nyva Vinnytsya | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Vilkhivtsi | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 12/14 | -2 |
9 Rukh Lviv | 10 | 5 | 1 | 2 | 7 | 15/18 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Skif Stadium
Lviv, Ukraine
Sức chứa:
3,742












