Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zenit St Petersburg (nữ) | 21 | 56 | 18 | 2 | 1 | 54/7 | +47 |
2 CSKA Moscow (nữ) | 21 | 55 | 18 | 1 | 2 | 55/10 | +45 |
3 Spartak Moscow (nữ) | 21 | 49 | 15 | 4 | 2 | 49/13 | +36 |
4 Lokomotiv Moscow (nữ) | 21 | 44 | 13 | 5 | 3 | 37/10 | +27 |
8 Rubin Kazan (nữ) | 22 | 24 | 5 | 9 | 8 | 23/29 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














