Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2.8 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.8 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
8/0
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zenit St Petersburg (nữ) | 21 | 56 | 18 | 2 | 1 | 54/7 | +47 |
2 CSKA Moscow (nữ) | 21 | 55 | 18 | 1 | 2 | 55/10 | +45 |
3 Spartak Moscow (nữ) | 21 | 49 | 15 | 4 | 2 | 49/13 | +36 |
4 Lokomotiv Moscow (nữ) | 21 | 44 | 13 | 5 | 3 | 37/10 | +27 |
5 Dynamo Moscow (nữ) | 21 | 32 | 10 | 2 | 9 | 22/20 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước















