Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.54 bàn/Trận
51/4
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lommel SK U21 | 24 | 56 | 17 | 5 | 2 | 57/24 | +33 |
2 Westerlo U21 | 24 | 51 | 16 | 3 | 5 | 55/34 | +21 |
3 Kortrijk U21 | 24 | 50 | 16 | 2 | 6 | 77/32 | +45 |
4 RWD Molenbeek U21 | 24 | 45 | 13 | 6 | 5 | 56/34 | +22 |
12 Royal Olympic Club Charleroi U21 | 24 | 20 | 6 | 2 | 16 | 33/61 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









