Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
12/1
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RS Waasland Beveren U21 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 19/6 | +13 |
2 RAAL La Louviere U21 | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | -1 |
3 Seraing U21 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 10/6 | +4 |
4 Westerlo U21 | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12/9 | +3 |
5 Kortrijk U21 | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 11/8 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














