Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KuPs (nữ) | 18 | 47 | 15 | 2 | 1 | 52/9 | +43 |
2 TiPS Vantaa (nữ) | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 51/19 | +32 |
3 Aland United (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 47/21 | +26 |
4 HJK Helsinki (nữ) | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 26/22 | +4 |
5 PK 35 Vantaa (w) (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 34/32 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















