Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
2.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
16/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

24
Helmi KumpulainenTiền vệ
1.332
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
Hilla RomppanenTiền vệ

1
L. TuomiThủ môn

35
LampinenTiền vệ

6
E. IkonenTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HJK Helsinki (nữ) | 14 | 39 | 13 | 0 | 1 | 38/9 | +29 |
2 Aland United (nữ) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 41/19 | +22 |
3 KuPs (nữ) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 31/21 | +10 |
4 HPS (nữ) | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 19/15 | +4 |
7 PK 35 Vantaa (w) (nữ) | 14 | 7 | 2 | 1 | 11 | 13/36 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















