Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
3/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

19
A. BucsaTiền vệ
153
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
Natsi Annabelle NombotTiền vệ

14
S. GlatterHậu vệ

18
Jeaqueline CraiovanHậu vệ

16
T. Maier
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Czechia U19 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/1 | +19 |
2 Romania U19 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 |
3 Malta U19 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | -3 |
4 Kazakhstan U19 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/18 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










