Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
6 bàn/Trận
7/0
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
Ayaulym BaisseitTiền đạo
189
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
A. Muttari

3
M. Toktar

13
Zhibek Zhaksybay

14
V. TsoyTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Czechia U19 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/1 | +19 |
2 Romania U19 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 |
3 Malta U19 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | -3 |
4 Kazakhstan U19 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/18 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









