Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
25/2
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Porto Velho EC | 12 | 31 | 10 | 1 | 1 | 20/7 | +13 |
2 Guapore | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
3 Ji-Parana FC | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 14/9 | +5 |
4 Barcelona RO | 12 | 16 | 5 | 1 | 6 | 15/12 | +3 |
6 Rolim de Moura | 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







