Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OL Lyonnes (nữ) | 22 | 61 | 20 | 1 | 1 | 69/9 | +60 |
2 Paris Saint Germain (nữ) | 22 | 55 | 17 | 4 | 1 | 45/12 | +33 |
3 Paris FC (nữ) | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 44/18 | +26 |
4 Fleury 91 (nữ) | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 49/20 | +29 |
11 Rodez Aveyron (nữ) | 22 | 12 | 3 | 3 | 16 | 16/48 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Vabre
Rodez, Pháp
Sức chứa:
1,100















