Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
50
Bàn thắng
5.56 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.56 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
8/0
Thẻ
0.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng

6
M. DumornayTiền đạo
626
Phút thi đấu
8.3
Phong độ

29
J. BrandTiền vệ
7.6

14
A. HegerbergTiền đạo
7.4

4
S. BachaHậu vệ
7.3

11
T. ChawingaTiền đạo
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OL Lyonnes (nữ) | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 36/3 | +33 |
2 Paris Saint Germain (nữ) | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Paris FC (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/7 | +2 |
4 Nantes (nữ) | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 7/7 | 0 |
5 Le Havre (nữ) | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 6/11 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal de Gerland
Lyon, Pháp
Sức chứa:
40,494


















