Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
23
Bàn thua
2.56 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

-
N. XuluTiền đạo
672
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

45
Baggio Tuli-Ngenovali NashixwaHậu vệ
6.8

20
M. MthembuTiền vệ
6.6

-
Ntlonelo BomeloTiền vệ
6.5

1
I. OtienoThủ môn
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
15 Richards Bay | 8 | 3 | 0 | 3 | 5 | 10/20 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Richards Bay Stadium (Umhlathuze)
Richards Bay, Nam Phi
Sức chứa:
8,000












