Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
98
Bàn thắng
4.08 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
18
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
35/0
Thẻ
1.46 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Metta/LU Riga | 24 | 63 | 20 | 3 | 1 | 98/18 | +80 |
2 FK Valmiera | 24 | 56 | 17 | 5 | 2 | 66/26 | +40 |
3 Beitar Riga Mariners | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 60/31 | +29 |
4 Saldus SS/Leevon | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 49/29 | +20 |
5 JDFS Alberts | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 51/33 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Daugavas Stadions
Riga, Latvia
Sức chứa:
10,461

















