Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
18/2
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aral Nukus | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 49/15 | +34 |
2 Shurtan Guzor | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 41/23 | +18 |
3 Metallurg Bekobod | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 53/19 | +34 |
4 FarDU | 24 | 43 | 12 | 7 | 5 | 41/34 | +7 |
9 Respublika FA | 24 | 30 | 8 | 6 | 10 | 34/36 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















