Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
79
Bàn thua
3.59 bàn/Trận
18/1
Thẻ
0.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
Wiktoria Mikrut-
344
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
Klaudia Gajdur

19
Katarzyna Czyz

42
K. JezioroTiền vệ

23
Natalia PydychThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 21 | 60 | 20 | 0 | 1 | 71/8 | +63 |
2 Czarni Sosnowiec (nữ) | 22 | 52 | 17 | 1 | 4 | 83/17 | +66 |
3 Pogon Szczecin (nữ) | 22 | 51 | 17 | 0 | 5 | 60/20 | +40 |
4 GKS Gornik Leczna (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 54/19 | +35 |
11 Resovia Rzeszow (nữ) | 22 | 8 | 1 | 5 | 16 | 16/79 | -63 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















