Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Athletic Club | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 19/9 | +10 |
2 Portuguesa Carioca | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 25/12 | +13 |
3 Democrata | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 18/15 | +3 |
4 Vitoria ES | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 23/20 | +3 |
6 Resende-RJ | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 12/18 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio do Trabalhador
Resende, Brazil
Sức chứa:
7,400












