Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.4 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
Y. MehriTiền đạo
166
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
H. E. MoussaouiHậu vệ

5
J. HarkassHậu vệ

17
Y. LabhiriTiền vệ

8
A. KhairiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hassania Agadir | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 13/8 | +5 |
2 CODM Meknes | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/4 | +5 |
3 KACM Marrakech | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
4 Wydad Casablanca | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5/4 | +1 |
14 Renaissance de Berkane | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2/2 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane
Belkan, Ma-rốc
Sức chứa:
15,000



















