Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
84
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
16/4
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Newmarket SFC | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 92/28 | +64 |
2 AC Carina | 24 | 54 | 17 | 3 | 4 | 83/38 | +45 |
3 Moggill FC | 24 | 47 | 14 | 5 | 5 | 65/35 | +30 |
4 Yeronga Eagles | 24 | 43 | 13 | 4 | 7 | 69/35 | +34 |
13 Redcliffe PCYC | 24 | 21 | 6 | 3 | 15 | 42/84 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














