Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
19
Bàn thắng Pen
4.75 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
10/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

93
A. GerasimovHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

77
D. ShaninHậu vệ

92
V. PodberezkinTiền vệ

19
D. DoroninTiền vệ

88
K. SysoevHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kaluga | 17 | 39 | 12 | 3 | 2 | 50/6 | +44 |
2 FK Sakhalinets | 17 | 36 | 11 | 3 | 3 | 38/21 | +17 |
3 FK Spartak Tambov | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 26/22 | +4 |
4 Dinamo Vladivostok | 17 | 30 | 10 | 0 | 7 | 30/21 | +9 |
13 Red Banner SyndEkat | 17 | 22 | 6 | 4 | 7 | 18/26 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Avtomobilist Stadium
Noginsk, Nga
Sức chứa:
2,000












