Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
2.24 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
20/0
Thẻ
1.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kaluga | 17 | 39 | 12 | 3 | 2 | 50/6 | +44 |
2 FK Sakhalinets | 17 | 36 | 11 | 3 | 3 | 38/21 | +17 |
3 FK Spartak Tambov | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 26/22 | +4 |
4 Dinamo Vladivostok | 17 | 30 | 10 | 0 | 7 | 30/21 | +9 |
5 FC Arsenal-2 Tula | 17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 24/16 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sapsan Arena
Moscow, Nga
Sức chứa:
10,000









