Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.43 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rebecca Max U21 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Gia Dinh U21 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/6 | +1 |
3 Đồng Nai U21 | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 8/7 | +1 |
4 Tiền Giang U21 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | -1 |
5 Tây Ninh U21 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








