Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
2.29 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
7
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rebecca Max U21 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Gia Dinh U21 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/6 | +1 |
3 Đồng Nai U21 | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 8/7 | +1 |
4 Tiền Giang U21 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | -1 |
5 Tây Ninh U21 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







