Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
R. EguezTiền đạo
240
Phút thi đấu
7
Phong độ

24
D. RoblesHậu vệ
6.8

50
Y. ÁlvarezTiền vệ
6.8

5
L. MontenegroTiền vệ
6.7

32
R. SuárezHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bolivar | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 58/23 | +35 |
2 Always Ready | 23 | 51 | 15 | 6 | 2 | 55/16 | +39 |
3 The Strongest | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 42/26 | +16 |
4 Real Potosi | 23 | 38 | 10 | 8 | 5 | 30/16 | +14 |
16 Real Tomayapo | 23 | 20 | 5 | 5 | 13 | 16/40 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio IV Centenario
Tarija, Bolivia
Sức chứa:
15,000
















