Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
96
Bàn thua
3.2 bàn/Trận
21/1
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. MarchenkoTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. Skrypnik

-
E. Shykhalieiev

-
H. Spivachenko

-
M. LykhovydovTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kulykiv | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 64/18 | +46 |
2 Polissya Zhytomyr B | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 72/22 | +50 |
3 Nyva Vinnytsya | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 48/32 | +16 |
4 Nyva Ternopil B | 30 | 50 | 16 | 2 | 12 | 36/43 | -7 |
11 Real Pharma | 30 | 7 | 1 | 4 | 25 | 21/96 | -75 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















