Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.58 bàn/Trận
29/2
Thẻ
2.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tombense | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 13/6 | +7 |
2 Democrata | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 13/9 | +4 |
3 Vitoria ES | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Rio Branco-ES | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 14/12 | +2 |
5 Porto BA | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 9/21 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Antônio Guimarães de Almeida
Tombos, Brazil
Sức chứa:
6,555
















