Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OL Lyonnes (nữ) | 22 | 60 | 19 | 3 | 0 | 76/11 | +65 |
2 Paris Saint Germain (nữ) | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 55/17 | +38 |
3 Paris FC (nữ) | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 46/16 | +30 |
4 Nantes (nữ) | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 42/34 | +8 |
12 RC Saint Etienne (nữ) | 22 | 13 | 3 | 4 | 15 | 11/38 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Leon Nautin
Saint Etienne, Pháp
Sức chứa:
1,000

















