Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
8/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
J. SchuldesHậu vệ
90
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

19
L. VoufackHậu vệ
6.7

17
Yohan Kouatcha Ngatcheu
6.6

24
V. GebelTiền vệ
6.4

10
Niko Tomašević
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Carl Zeiss Jena | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 68/25 | +43 |
2 Energie Cottbus | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 58/26 | +32 |
3 RB Leipzig II | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 67/42 | +25 |
4 FC Viktoria 1889 Berlin | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 63/47 | +16 |
5 SV Babelsberg 03 | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 55/42 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














