Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.74 bàn/Trận
32/9
Thẻ
1.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
31
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
L. Oellers-
447
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
A. LiuHậu vệ

25
O. Scacun

19
L. HalimiTiền đạo

10
Damian CoricTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Lokomotive Leipzig | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 65/24 | +41 |
2 Hallescher FC | 34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 56/28 | +28 |
3 Rot-Weiss Erfurt | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 60/43 | +17 |
4 FSV Zwickau | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 47/46 | +1 |
17 FC Viktoria 1889 Berlin | 34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35/59 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Lichterfelde
Berlin, Đức
Sức chứa:
4,300




















