Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 30 | 90 | 30 | 0 | 0 | 159/11 | +148 |
2 Real Sociedad (nữ) | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 67/38 | +29 |
3 Real Madrid (nữ) | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 41/31 | +10 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 71/28 | +43 |
16 Rayo Vallecano (nữ) | 30 | 14 | 3 | 5 | 22 | 27/68 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ciudad Deportiva Fundacion Rayo Vallecano
Madrid, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,500



















