Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
Ainhoa MarínTiền vệ
741
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

11
C. MarcosTiền vệ
5.9

10
N. E. LasaTiền đạo
5.7

14
I. EguigurenTiền vệ
5.6

5
P. FernándezTiền vệ
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/4 | +28 |
2 Real Madrid (nữ) | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 19/16 | +3 |
3 Athletic Club (nữ) | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/11 | +7 |
12 Real Sociedad (nữ) | 8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Instalaciones de Zubieta
San Sebastian, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,500















