Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
12 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tallinna FC Ararat TTU | 36 | 81 | 24 | 9 | 3 | 117/38 | +79 |
2 Tabasalu Charma | 36 | 79 | 25 | 4 | 7 | 120/50 | +70 |
3 JK Tallinna Kalev II | 36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 89/49 | +40 |
4 JK Welco Elekter | 36 | 61 | 17 | 10 | 9 | 68/47 | +21 |
10 Rapla JK Atli | 36 | 9 | 2 | 3 | 31 | 33/121 | -88 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









