Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
M. Radisavljevic-
63
Phút thi đấu
2.8
Phong độ

13
L. Petit
2.2

1
L. RodriguesThủ môn
2.2

9
Assane ToureTiền đạo
2.1

7
L. Corvino
2.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Villefranche | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
2 Annecy | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 51/33 | +18 |
3 Andrezieux | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 48/36 | +12 |
4 Jura Sud | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 49/41 | +8 |
16 Raon L Etape | 30 | 13 | 2 | 7 | 21 | 23/64 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














