Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
15/1
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
A. DrouhinHậu vệ
360
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

80
M. SahiTiền đạo
7

6
F. LajugieHậu vệ
7

23
Matteo VeillonHậu vệ
6.7

1
F. EscalesThủ môn
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

6.Francois LajugieHậu vệ
Chấn thương đầu gối
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint-Etienne | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Montpellier | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Nancy | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Stade Reims | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 20/12 | +8 |
7 Annecy | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 14/12 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Parc des Sports d’Annecy
Avignon, Pháp
Sức chứa:
17,518














