Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
62
Bàn thắng
2.48 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
77
Bàn thua
3.08 bàn/Trận
21/1
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Strindheim IL | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 74/31 | +43 |
2 Volda | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 67/26 | +41 |
3 Melhus | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 56/30 | +26 |
4 Byasen Toppfot | 25 | 41 | 12 | 5 | 8 | 58/48 | +10 |
10 Ranheim B | 25 | 29 | 8 | 5 | 12 | 62/77 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













