Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vard Haugesund | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 60/26 | +34 |
2 Flekkeroy IL | 27 | 46 | 14 | 4 | 9 | 54/33 | +21 |
3 Nest Sotra | 27 | 42 | 13 | 3 | 11 | 53/48 | +5 |
4 Asane Fotball | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 46/44 | +2 |
14 Randaberg IL | 26 | 21 | 6 | 3 | 17 | 31/49 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











