Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.21 bàn/Trận
56/1
Thẻ
2.04 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Bergstrøm-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. Aaker-SaldanhaTiền vệ

5
E. IversenTiền vệ

24
M. KlausenThủ môn

17
T. FurebotnTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haugesund | 28 | 62 | 20 | 2 | 6 | 81/47 | +34 |
2 Stromsgodset | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 76/34 | +42 |
3 Kongsvinger | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 82/45 | +37 |
4 Stabaek | 28 | 55 | 17 | 4 | 7 | 66/34 | +32 |
15 Asane Fotball | 28 | 26 | 7 | 5 | 16 | 40/62 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Myrdal Gress
Asane, Na Uy
Sức chứa:
3,000
















