Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

61
M. SáčekHậu vệ
957
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

26
R. JanickiHậu vệ
6.4

33
M. KhlanTiền đạo
6.2

1
P. SchulzeThủ môn
6.1

8
P. BernardoTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lech Poznan | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 29/10 | +19 |
2 Gornik Zabrze | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Pogon Szczecin | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 19/9 | +10 |
4 Legia Warszawa | 12 | 23 | 6 | 5 | 1 | 23/11 | +12 |
5 Wisla Krakow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Arena Zabrze
Zabrze, Ba Lan
Sức chứa:
24,563






















